擠擦
tễ sát
Hán Việt: tễ sát · Pinyin: jǐ cā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 压挤擦洗; 拥挤。
- Tân Hoa Tự Điển 1.压挤擦洗。 2.拥挤。
Eng
- Cihui 擠擦 ǐcā v. squeeze/wedge through a narrow place
Hán Việt: tễ sát · Pinyin: jǐ cā