擠死 tễ tử Hán Việt: tễ tử Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 死 (tử)Hán Việttễ tửCấu tạo擠 + 死 · tễ + tử nghĩa thành phần: tễ + tử Nghĩa EngCihui 擠死 ǐsǐ r.v. 1. squeeze/press to death 2. be very crowded