擠著 jǐ zhuó · tễ trứ Hán Việt: tễ trứ · Pinyin: jǐ zhuó Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 著 (trứ)Pinyinjǐ zhuóHán Việttễ trứCấu tạo擠 + 著 · tễ + trứ nghĩa thành phần: tễ + trứ