擠臧 jǐ zāng · tễ tang Hán Việt: tễ tang · Pinyin: jǐ zāng Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 臧 (tang)Pinyinjǐ zāngHán Việttễ tangCấu tạo擠 + 臧 · tễ + tang nghĩa thành phần: tễ + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遭排挤而隐匿不显。Tân Hoa Tự Điển 1.遭排挤而隐匿不显。