擠花

jǐ huā tễ hoa

Hán Việt: tễ hoa · Pinyin: jǐ huā

Tổng quan

(nấu ăn) trang trí bằng túi bắt bông kem | đùn qua túi bắt bông kem | bắt bông kem

Cấu tạo: (tễ) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nấu ăn) trang trí bằng túi bắt bông kem | đùn qua túi bắt bông kem | bắt bông kem

Eng

  • CC-CEDICT (cookery) to decorate using a piping bag|to extrude something though a piping bag|piping
  • Cihui (cookery) to decorate using a piping bag; to extrude something though a piping bag; piping