擠落

jǐ luò tễ lạc

Hán Việt: tễ lạc · Pinyin: jǐ luò

Tổng quan

(khẩu ngữ) đẩy sang một bên

Cấu tạo: (tễ) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (khẩu ngữ) đẩy sang một bên

Eng

  • CC-CEDICT (coll.) to push aside
  • Cihui (coll.) to push aside