擠走 jǐ zǒu · tễ tẩu Hán Việt: tễ tẩu · Pinyin: jǐ zǒu Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 走 (tẩu)Pinyinjǐ zǒuHán Việttễ tẩuCấu tạo擠 + 走 · tễ + tẩu nghĩa thành phần: tễ + tẩu