擠趲

jǐ zǎn tễ toản

Hán Việt: tễ toản · Pinyin: jǐ zǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tễ) + (toản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紧紧追赶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.紧紧追赶。