擠過
tễ quá
Hán Việt: tễ quá · Pinyin: jǐ guò
Tổng quan
chen qua | chen lấn qua
Nghĩa
Việt
- Cihui chen qua | chen lấn qua
Eng
- CC-CEDICT to squeeze through|to force one's way through
- Cihui to squeeze through; to force one's way through