擠進
tễ tiến
Hán Việt: tễ tiến · Pinyin: jǐ jìn
Tổng quan
chen vào | lọt vào | xông vào
Nghĩa
Việt
- Cihui chen vào | lọt vào | xông vào
Eng
- CC-CEDICT to break into|to force one's way into|to barge into
- Cihui to break into; to force one's way into; to barge into