擠迫 tễ bách Hán Việt: tễ bách Tổng quan Cấu tạo: 擠 (tễ) + 迫 (bách)Hán Việttễ báchCấu tạo擠 + 迫 · tễ + bách nghĩa thành phần: tễ + bách Nghĩa EngCihui 擠迫 jǐpò v. 1. push against 2. be packed tight