揮兵 huy binh Hán Việt: huy binh Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 兵 (binh)Hán Việthuy binhCấu tạo揮 + 兵 · huy + binh nghĩa thành phần: huy + binh Nghĩa EngCihui 揮兵 uībīng* v.o. direct troop movements