揮墨

huī mò huy mặc

Hán Việt: huy mặc · Pinyin: huī mò

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (mặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 挥洒墨水。谓写作或作书画。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.挥洒墨水。谓写作或作书画。