揮弄 huī nòng · huy lộng Hán Việt: huy lộng · Pinyin: huī nòng Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 弄 (lộng)Pinyinhuī nòngHán Việthuy lộngCấu tạo揮 + 弄 · huy + lộng nghĩa thành phần: huy + lộng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抛洒耍弄; 弹奏; 犹挥动。Tân Hoa Tự Điển 1.抛洒耍弄。 2.弹奏。 3.犹挥动。