揮忽 huī hū · huy hốt Hán Việt: huy hốt · Pinyin: huī hū Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 忽 (hốt)Pinyinhuī hūHán Việthuy hốtCấu tạo揮 + 忽 · huy + hốt nghĩa thành phần: huy + hốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倏忽;飘忽。Tân Hoa Tự Điển 1.倏忽;飘忽。