揮揚

huī yáng huy dương

Hán Việt: huy dương · Pinyin: huī yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发扬。