揮抹 huī mǒ · huy mạt Hán Việt: huy mạt · Pinyin: huī mǒ Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 抹 (mạt)Pinyinhuī mǒHán Việthuy mạtCấu tạo揮 + 抹 · huy + mạt nghĩa thành phần: huy + mạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弹奏。Tân Hoa Tự Điển 1.弹奏。