揮拂

huī fú huy phất

Hán Việt: huy phất · Pinyin: huī fú

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (phất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓运笔书写; 斫削; 弹奏; 谓搧动烟尘使散去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓运笔书写。 2.斫削。 3.弹奏。 4.谓搧动烟尘使散去。