揮拍 huī pāi · huy phách Hán Việt: huy phách · Pinyin: huī pāi Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 拍 (phách)Pinyinhuī pāiHán Việthuy pháchCấu tạo揮 + 拍 · huy + phách nghĩa thành phần: huy + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹挥抹; 舞动球拍。Tân Hoa Tự Điển 1.犹挥抹。 2.舞动球拍。