揮散
huy tán
Hán Việt: huy tán · Pinyin: huī sàn
Tổng quan
tản ra
Nghĩa
Việt
- Cihui tản ra
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹分散; 散发。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹分散。 2.散发。
Eng
- Cihui 揮散 uīsàn r.v. 1. evaporate; vaporize 2. waste; dissipate (wealth/strength/etc.)