挥毫倚马

huī háo yǐ mǎ huy hào ỷ mã

Hán Việt: huy hào ỷ mã · Pinyin: huī háo yǐ mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (hào) + (ỷ) + (mã)