挥毫立马 huī háo lì mǎ · huy hào lập mã Hán Việt: huy hào lập mã · Pinyin: huī háo lì mǎ Tổng quan Cấu tạo: 挥 (huy) + 毫 (hào) + 立 (lập) + 马 (mã)Pinyinhuī háo lì mǎHán Việthuy hào lập mãCấu tạo挥 + 毫 + 立 + 马 · huy + hào + lập + mã nghĩa thành phần: huy + hào + lập + mã