揮犀

huī xī huy tê

Hán Việt: huy tê · Pinyin: huī xī

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹挥麈。谓清谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹挥麈。谓清谈。

Eng

  • Cihui 揮犀 uīxī v. converse desultorily