揮着 huy trứ Hán Việt: huy trứ Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 着 (trứ)Hán Việthuy trứCấu tạo揮 + 着 · huy + trứ nghĩa thành phần: huy + trứ Nghĩa EngCihui 揮著 uīzhe v.p. wave