揮綽

huī chuò huy xước

Hán Việt: huy xước · Pinyin: huī chuò

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (xước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 悠扬;悠远; 奔放恢弘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.悠扬;悠远。 2.奔放恢弘。