揮羽 huī yǔ · huy vũ Hán Việt: huy vũ · Pinyin: huī yǔ Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 羽 (vũ)Pinyinhuī yǔHán Việthuy vũCấu tạo揮 + 羽 · huy + vũ nghĩa thành phần: huy + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鼓翅; 挥动羽扇; 谓指挥统率军旅。羽,军旗。Tân Hoa Tự Điển 1.鼓翅。 2.挥动羽扇。 3.谓指挥统率军旅。羽,军旗。