揮袂 huī mèi · huy mệ Hán Việt: huy mệ · Pinyin: huī mèi Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 袂 (mệ)Pinyinhuī mèiHán Việthuy mệCấu tạo揮 + 袂 · huy + mệ nghĩa thành phần: huy + mệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 挥袖。奋起貌;飘洒貌; 犹挥手。表示告别。Tân Hoa Tự Điển 1.挥袖。奋起貌;飘洒貌。 2.犹挥手。表示告别。