揮解

huī jiě huy giải

Hán Việt: huy giải · Pinyin: huī jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (huy) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 排解; 辨别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.排解。 2.辨别。