揮金 huī jīn · huy kim Hán Việt: huy kim · Pinyin: huī jīn Tổng quan Cấu tạo: 揮 (huy) + 金 (kim)Pinyinhuī jīnHán Việthuy kimCấu tạo揮 + 金 · huy + kim nghĩa thành phần: huy + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散发或挥霍钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.散发或挥霍钱财。