挦剥 xián bō·triêm bác Hán Việt: triêm bác · Pinyin: xián bō Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.拉扯撕剥。 2.特指剥取割裂他人的诗文。 Cấu tạo: 撏 (triêm) + 剝 (bác)Pinyinxián bōHán Việttriêm bácCấu tạo撏 + 剝 · triêm + bác nghĩa thành phần: triêm + bác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.拉扯撕剥。 2.特指剥取割裂他人的诗文。 Từ liên quan Gần nghĩa剝削 · 剝剝 · 剝啄 · 剝奪 · 剝脫 · 剝膚 · 剝船 · 剝落