挦扯
triêm xả
Hán Việt: triêm xả · Pinyin: xián chě
Tổng quan
1.见"挦扯"。
鎖定、執定。《朱子語類.卷十一.讀書法下》:「謂如甲說如此,且撏扯住甲,窮盡其詞; 乙說如此,且撏扯住乙,窮盡其詞。」
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 撏扯 xiánchě v. pick here and there
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"挦扯"。
Eng
- Cihui 撏扯 xiánchě v. pick here and there