撏毛

xián máo triêm mao

Hán Việt: triêm mao · Pinyin: xián máo

Tổng quan

Cấu tạo: (triêm) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扯住头发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扯住头发。