挦毛

xián máotriêm mao

Hán Việt: triêm mao · Pinyin: xián máo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.扯住头发。

Cấu tạo: 撏 (triêm) + 毛 (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.扯住头发。

Từ liên quan

Gần nghĩa

撏箕 · 毛丛 · 毛僧 · 毛利 · 毛刷 · 毛刺 · 毛厕 · 毛厚