撏治 xián zhì · triêm trì Hán Việt: triêm trì · Pinyin: xián zhì Tổng quan Cấu tạo: 撏 (triêm) + 治 (trì)Pinyinxián zhìHán Việttriêm trìCấu tạo撏 + 治 · triêm + trì nghĩa thành phần: triêm + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓拔毛整治。Tân Hoa Tự Điển 1.谓拔毛整治。