挦治 xián zhì·triêm trì Hán Việt: triêm trì · Pinyin: xián zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓拔毛整治。 Cấu tạo: 撏 (triêm) + 治 (trì)Pinyinxián zhìHán Việttriêm trìCấu tạo撏 + 治 · triêm + trì nghĩa thành phần: triêm + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谓拔毛整治。 Từ liên quan Gần nghĩa撏箕 · 治下 · 治世 · 治丧 · 治亂 · 治事 · 治伤 · 治保