撏補 xián bǔ · triêm bổ Hán Việt: triêm bổ · Pinyin: xián bǔ Tổng quan Cấu tạo: 撏 (triêm) + 補 (bổ)Pinyinxián bǔHán Việttriêm bổCấu tạo撏 + 補 · triêm + bổ nghĩa thành phần: triêm + bổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摘录补充。Tân Hoa Tự Điển 1.摘录补充。