挦补

xián bǔtriêm bổ

Hán Việt: triêm bổ · Pinyin: xián bǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.摘录补充。

Cấu tạo: 撏 (triêm) + 補 (bổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.摘录补充。

Từ liên quan

Gần nghĩa

撏箕 · 补丁 · 补习 · 补交 · 补休 · 补体 · 补修 · 补假