捱上 nhai thượng Hán Việt: nhai thượng Tổng quan Cấu tạo: 捱 (nhai) + 上 (thượng)Hán Việtnhai thượngCấu tạo捱 + 上 · nhai + thượng nghĩa thành phần: nhai + thượng Nghĩa EngCihui 挨上 ishang r.v. comes to one's turn ◆a.t. <coll.> live as man and wife though unmarried