挨親 ai thân Hán Việt: ai thân Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 親 (thân)Hán Việtai thânCấu tạo挨 + 親 · ai + thân nghĩa thành phần: ai + thân Nghĩa EngCihui 挨親 iqīn v.p. 1. be related by kinship 2. rub its face against its mother's body to show its affection (of a child)