挨個
ai cá
Hán Việt: ai cá · Pinyin: āi gè
Tổng quan
từng người một | lần lượt
Nghĩa
Việt
- Cihui từng người một | lần lượt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 逐个;顺次序。
- Tân Hoa Tự Điển 1.逐个;顺次序。
Eng
- CC-CEDICT one by one|in turn
- Cihui one by one; in turn