捱到

āi dào nhai đáo

Hán Việt: nhai đáo · Pinyin: āi dào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhai) + (đáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 挨到 āidào* r.v. come to (sb.'s turn)||►See also áidào