挨克

ái kēi ai khắc

Hán Việt: ai khắc · Pinyin: ái kēi

Tổng quan

bị mắng | chịu đòn

Cấu tạo: (ai) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị mắng | chịu đòn

Eng

  • CC-CEDICT to be rebuked|to suffer blows
  • Cihui to be rebuked; to suffer blows