挨剋 ái kēi·ai khắc Hán Việt: ai khắc · Pinyin: ái kēi Tổng quan bị mắng Cấu tạo: 挨 (ai) + 克 (khắc)Pinyinái kēiHán Việtai khắcTừ loạiđộngCấu tạo挨 + 克 · ai + khắc nghĩa thành phần: ai + khắc Nghĩa ViệtCihui chịu đònTần suất từ bị mắng , chịu đònEngCihui to be rebuked; to suffer blowsTần suất từ to be rebuked; to suffer blows Từ liên quan Gần nghĩa克东 · 克俭 · 克制 · 克勒 · 克勤 · 克化 · 克国 · 克复