挨匝 āi zā · ai táp Hán Việt: ai táp · Pinyin: āi zā Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 匝 (táp)Pinyināi zāHán Việtai tápCấu tạo挨 + 匝 · ai + táp nghĩa thành phần: ai + táp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"挨拶"。