挨家
ai gia
Hán Việt: ai gia · Pinyin: āi jiā
Tổng quan
từng nhà một, từng cái một
依次一家接著一家。《老殘遊記》第四回:「這玉大人自己帶著馬隊上的人步行,從南頭到北頭,挨家去搜。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lần lượt từng nhà
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 依次一家接著一家。《老殘遊記》第四回:「這玉大人自己帶著馬隊上的人步行,從南頭到北頭,挨家去搜。」
Eng
- Cihui from house to house, one by one