挨挨搶搶

āi āi qiǎng qiǎng ai ai thưởng thưởng

Hán Việt: ai ai thưởng thưởng · Pinyin: āi āi qiǎng qiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (ai) + (thưởng) + (thưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹挨挨擦擦; 谓在人群拥挤中前进。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹挨挨擦擦。 2.谓在人群拥挤中前进。