挨挨拶拶
ai ai tạt tạt
Hán Việt: ai ai tạt tạt · Pinyin: āi āi zā zā
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擠來擠去。元.吳昌齡《東坡夢》第三折:「你那裡挨挨拶拶,閃閃藏藏,無影無蹤。」也作「挨拶」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"挨挨桚桚"; 犹言挤来挤去。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"挨挨桚桚"。 2.犹言挤来挤去。