挨挨搶搶

āi āi qiǎng qiǎng ai ai thưởng thưởng

Hán Việt: ai ai thưởng thưởng · Pinyin: āi āi qiǎng qiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (ai) + (thưởng) + (thưởng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在人群中推擠前進。《水滸傳》第七二回:「宋江等五個,向人叢裡挨挨搶搶,直到城裡。」