挨挨擦擦

āi āi cā cā ai ai sát sát

Hán Việt: ai ai sát sát · Pinyin: āi āi cā cā

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (ai) + (sát) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓以肌体相挤擦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓以肌体相挤擦。