挨挨蹭蹭

ai ai thặng thặng

Hán Việt: ai ai thặng thặng

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (ai) + (thặng) + (thặng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 挨,靠近。「挨挨蹭蹭」身體互相接觸。如:「在公車上擠來擠去,難免跟人挨挨蹭蹭。」

Eng

  • Cihui 挨挨蹭蹭 i'āicèngcèng f.e. 1. very crowded 2. be delayed