挨挨軋軋 āi āi yà yà · ai ai yết yết Hán Việt: ai ai yết yết · Pinyin: āi āi yà yà Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 挨 (ai) + 軋 (yết) + 軋 (yết)Pinyināi āi yà yàHán Việtai ai yết yếtCấu tạo挨 + 挨 + 軋 + 軋 · ai + ai + yết + yết nghĩa thành phần: ai + ai + yết + yết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"挨挨擦擦"。