挨挨錯錯 āi āi cuò cuò · ai ai thác thác Hán Việt: ai ai thác thác · Pinyin: āi āi cuò cuò Tổng quan Cấu tạo: 挨 (ai) + 挨 (ai) + 錯 (thác) + 錯 (thác)Pinyināi āi cuò cuòHán Việtai ai thác thácCấu tạo挨 + 挨 + 錯 + 錯 · ai + ai + thác + thác nghĩa thành phần: ai + ai + thác + thác