挨挨錯錯

āi āi cuò cuò ai ai thác thác

Hán Việt: ai ai thác thác · Pinyin: āi āi cuò cuò

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (ai) + (thác) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓拥挤杂乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓拥挤杂乱。