挨推

āi tuī ai thôi

Hán Việt: ai thôi · Pinyin: āi tuī

Tổng quan

Cấu tạo: (ai) + (thôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拖延推托。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拖延推托。

Eng

  • Cihui 挨推 ituī v. delay; procrastinate and shirk (one's responsibility/etc.)